Thép Phi 14 Là Gì?
Thép Phi 14, hay còn gọi là D14, là một loại thép xây dựng với đường kính cắt ngang 14mm và chiều dài tiêu chuẩn khoảng 11,7m. Thép này thường được cuộn thành bó, và được sản xuất qua quá trình tôi luyện ở nhiệt độ cao, mang lại nhiều đặc tính ưu việt.
Ưu Điểm Của Thép Phi 14
- Khả Năng Chịu Lực Cao: Thép Phi 14 có khả năng chịu lực tốt, giúp gia tăng độ bền của các công trình xây dựng.
- Chịu Nhiệt Tốt: Sản phẩm có khả năng chống chịu nhiệt độ cao, phù hợp với nhiều điều kiện thời tiết và môi trường.
- Khả Năng Chống Rỉ Sét: Thép Phi 14 chống oxy hóa hiệu quả, làm tăng tuổi thọ công trình.
- Dễ Dàng Uốn Cong: Tính dẻo dai của thép giúp dễ dàng uốn cong và kết hợp với các vật liệu xây dựng khác mà không làm giảm chất lượng công trình.
- Ứng Dụng Đa Dạng: Thép Phi 14 không chỉ được dùng trong xây dựng mà còn được sử dụng trong các ứng dụng trang trí nội-ngoại thất.
Ứng Dụng Của Thép Phi 14
- Khung Xây Dựng: Thép Phi 14 là lựa chọn lý tưởng để tạo ra khung nhà, giúp đảm bảo sự vững chắc.
- Trụ Cột Bê Tông Cốt Thép: Được sử dụng làm trụ cột, khung sân vận động, mái vòng, và lan can kiên cố.
- Vòm Mái Tôn: Dùng để làm vòm mái tôn lợp, mang lại sự tiện dụng cao.
- Công Trình Lớn: Thép Phi 14 được áp dụng trong các công trình công nghiệp và dân dụng như móng dầm, sàn, cầu đường.
Thông Số Kỹ Thuật Của Thép Phi 14
- Tiêu Chuẩn: TCVN 1651-1:2008
- Đường Kính Danh Nghĩa: D14
- Tiết Diện Ngang: 154 mm²
- Trọng Lượng: 1,21 kg/m
- Dung Sai Trọng Lượng: ±5%
Giá Thép Phi 14
Giá của thép Phi 14 có thể dao động tùy thuộc vào nhà cung cấp và điều kiện mua hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo:
| Chủng Loại | Miền Nam | Pomina | Việt Nhật | Hòa Phát | Việt Úc |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá (VNĐ/cây) | 180.000 | 188.000 | 194.000 | 184.000 | 172.000 |
| Giá (VNĐ/kg) | 12.712 | 13.277 | 13.701 | 12.994 | 12.147 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua, số lượng và địa điểm giao hàng.
1 cây thép phi 14 nặng bao nhiêu kg?
Trọng lượng trung bình của mỗi cây thép Phi 14 dài 11,7m khoảng 14,16 kg. Dưới đây là bảng trọng lượng theo từng thương hiệu:
| Thương Hiệu | Trọng Lượng (Kg/cây) | Trọng Lượng Bó |
|---|---|---|
| Miền Nam | 13,59 | 2.446 kg |
| Pomina | 14,16 | 2.689 kg |
| Việt Nhật | 14,16 | 2.689 kg |
| Hòa Phát | 14,16 | 3.143 kg |
Bảng quy đổi trọng lượng thép phi
| STT | Thép cây | ĐVT | Chiều dài(m) | Trọng lượng quy đổi(kg) |
| 1 | Thép cây phi 10 | Cây | 11,7 | 7,21 |
| 2 | Thép cây phi 12 | Cây | 11,7 | 10,39 |
| 3 | Thép cây phi 14 | Cây | 11,7 | 14,16 |
| 4 | Thép cây phi 16 | Cây | 11,7 | 18,49 |
| 5 | Thép cây phi 18 | Cây | 11,7 | 23,40 |
| 6 | Thép cây phi 20 | Cây | 11,7 | 28,90 |
| 7 | Thép cây phi 22 | Cây | 11,7 | 34,87 |
| 8 | Thép cây phi 25 | Cây | 11,7 | 45,05 |
| 9 | Thép cây phi 28 | Cây | 11,7 | 56.63 |
| 10 | Thép cây phi 32 | Cây | 11,7 | 73.83 |
Mua Thép Phi 14 Chính Hãng Giá Gốc
Để mua thép Phi 14 chất lượng tốt với giá cả hợp lý, hãy lưu ý:
- Chọn Thương Hiệu Uy Tín: Lựa chọn nhà cung cấp có độ tin cậy và chất lượng sản phẩm được kiểm chứng.
- Không Ham Giá Rẻ: Tránh xa các sản phẩm giá quá thấp, vì có thể là hàng giả hoặc kém chất lượng.
- Kiểm Tra Chứng Từ: Đảm bảo nhà cung cấp cung cấp đầy đủ chứng từ như CO, CQ từ nhà máy.
- So Sánh Giá: So sánh giá và chất lượng với các đơn vị cung cấp khác để có sự lựa chọn tốt nhất.
Kết Luận
Thép Phi 14 là một trong những vật liệu xây dựng quan trọng với nhiều ứng dụng và ưu điểm nổi bật. Hiểu rõ các thông số kỹ thuật, ứng dụng và giá cả sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp cho các công trình xây dựng của mình. Để đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý, hãy chọn nhà cung cấp uy tín và so sánh kỹ lưỡng trước khi quyết định mua hàng.
