Thép CT38 là loại thép cacbon phổ biến, được ưa chuộng trong xây dựng và cơ khí nhờ khả năng gia công dễ dàng và độ bền cơ học tốt. Loại thép này phù hợp cho các công trình yêu cầu chắc chắn và bền bỉ lâu dài, mang lại hiệu quả cao trong sản xuất và xây dựng. Vậy thép CT38 là gì? Tìm hiểu chi tiết ở bài viết sau đây.
Thép CT38 là gì?
Thép CT38 là loại thép carbon thấp, được biết đến với độ bền kéo cao và khả năng giãn dài tốt. Với đặc tính dễ gia công và không yêu cầu quá trình gia công nhiệt phức tạp, thép CT38 thường được ứng dụng trong các công trình xây dựng và sản xuất các chi tiết máy. Loại thép này được ưa chuộng nhờ tính linh hoạt, độ bền cơ học ổn định và khả năng chịu lực tốt, phù hợp cho nhiều dự án yêu cầu sự chắc chắn và độ bền lâu dài.

Ký hiệu của CT38 nghĩa là gì?
Ký hiệu CT38 được quy định theo tiêu chuẩn TCVN 1765 – 75, có ý nghĩa như sau:
Thép CT38:
- CT: Đại diện cho thép cacbon thông thường, đây là loại thép có thành phần chủ yếu là cacbon, không chứa nhiều hợp kim khác.
- 38: Là giới hạn bền kéo tối thiểu của thép, được tính theo đơn vị kG/mm². Cụ thể, số 38 cho biết thép có khả năng chịu kéo tối thiểu là 38 kG/mm², tức là sức bền kéo của thép là 38 kG trên mỗi milimet vuông.
Ngoài ra, nếu không có ký hiệu nào sau số 38, điều này có nghĩa là thép đã được xử lý bằng công nghệ lặng (hoặc công nghệ khử oxy bằng phương pháp lặng).
Thép CT38s:
- CT và 38 vẫn giữ nguyên ý nghĩa như ở trên.
- S: Ký hiệu này cho biết thép đã được khử oxy bằng công nghệ sôi. Công nghệ sôi giúp cải thiện tính chất cơ lý của thép, đặc biệt là khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học.
Thép CT38n:
- CT và 38 cũng giữ nguyên ý nghĩa như trên.
- N: Ký hiệu này cho biết thép đã được khử oxy theo công nghệ nửa lặng. Công nghệ nửa lặng là một phương pháp khử oxy cải tiến, giúp cải thiện độ bền kéo của thép và tăng cường khả năng chống ăn mòn
Đặc điểm của thép CT38
Thép CT38 là loại thép cacbon thấp, có thành phần hóa học và các tính chất cơ lý chủ yếu bao gồm:
| Thành phần hoá học | Tỷ lệ phần trăm |
| Cacbon (C) | 0.12% – 0.20% |
| Mangan (Mn) | 0.40% – 0.65% |
| Silic (Si) | 0.15% – 0.35% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.045% |
| Photpho (P) | ≤ 0.040% |
- Cacbon (C): 0.12% – 0.20%, giúp thép có độ dẻo và dễ gia công.
- Mangan (Mn): 0.40% – 0.65%, tăng cường độ bền và khả năng chống mài mòn.
- Silic (Si): 0.15% – 0.35%, cải thiện độ cứng và khả năng chống oxy hóa.
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.045%, giúp thép không bị giòn, dễ gia công.
- Photpho (P): ≤ 0.040%, đảm bảo thép có tính dẻo tốt và chịu được sự thay đổi nhiệt độ.
| Tính chất cơ lý | Tỷ lệ phần trăm |
| Giới hạn chảy | 240 – 320 MPa |
| Giới hạn bền | 380 – 500 MPa |
| Độ dãn dài | 18 – 22% |
| Tính dẻo dai | AKV ≥ 15J |
| Khả năng hàn | Tốt |
| Khả năng gia công nguội | Tốt |
- Giới hạn chảy (240 – 320 MPa): Là mức ứng suất mà thép có thể chịu đựng mà không bị biến dạng vĩnh viễn, cho thấy thép có khả năng chịu lực khá tốt.
- Giới hạn bền (380 – 500 MPa): Mức ứng suất tối đa mà thép có thể chịu trước khi gãy, giúp thép có khả năng chịu tải trọng lớn trong các ứng dụng công nghiệp.
- Độ dãn dài (18 – 22%): Thép có khả năng kéo dài tốt mà không bị đứt, cho thấy tính dẻo dai cao và dễ gia công.
- Tính dẻo dai (AKV ≥ 15J): Thép có khả năng hấp thụ năng lượng tác động tốt, giúp nó chịu được va đập mà không bị vỡ.
- Khả năng hàn: Thép CT38 dễ hàn, giúp thuận tiện trong quá trình gia công và sản xuất.
- Khả năng gia công nguội: Thép có tính gia công nguội tốt, dễ dàng uốn, cắt và tạo hình mà không gặp khó khăn, phù hợp với các ứng dụng chế tạo cơ khí.
Bảng báo giá thép CT38
| STT | Tên Sản Phẩm | Độ
Dài m |
Trọng
Lượng kg |
Giá
chưa VAT (Đ/kg) |
Tổng giá
chưa VAT |
Giá
có VAT (Đ/kg) |
Tổng giá
có VAT |
| 1 | CT38 L 30 x 30 x 3 | 6 | 8,2 | 16.364 | 134.182 | 18.000 | 147.6 |
| 2 | CT38 L 40 x 40 x 3 | 6 | 11,1 | 15.909 | 176.591 | 17.500 | 194.25 |
| 3 | CT38 L 40 x 40 x 4 | 6 | 14,5 | 15.909 | 230.682 | 17.500 | 253.75 |
| 4 | CT38 L 50 x 50 x 4 | 6 | 18,3 | 15.909 | 291.136 | 17.500 | 320.25 |
| 5 | CT38 L 50 x 50 x 5 | 6 | 22,62 | 15.909 | 359.864 | 17.500 | 395.85 |
| 6 | CT38 L 63 x 63 x 5 | 6 | 28,86 | 15.909 | 459.136 | 17.500 | 505.05 |
| 7 | CT38 L 63 x 63 x 6 | 6 | 34,32 | 15.909 | 546 | 17.500 | 600.6 |
| 8 | CT38 L 70 x 70 x 5 | 6 | 32,28 | 16.364 | 528.218 | 18.000 | 581.04 |
| 9 | CT38 L 70 x 70 x 6 | 6 | 38,34 | 16.364 | 627.382 | 18.000 | 690.12 |
| 10 | CT38 L 70 x 70 x 7 | 6 | 44,34 | 16.364 | 725.564 | 18.000 | 798.12 |
| 11 | CT38 L 75 x 75 x 5 | 6 | 34,8 | 16.364 | 569.455 | 18.000 | 626.4 |
| 12 | CT38 L 75 x 75 x 6 | 9 | 41,34 | 16.364 | 676.473 | 18.000 | 744.12 |
| 13 | CT38 L 75 x 75 x 7 | 6 | 47,7 | 16.364 | 780.545 | 18.000 | 858.6 |
| 14 | CT38 L 75 x 75 x 8 | 9 | 81,1 | 16.364 | 1.327.091 | 18.000 | 1.459.800 |
| 15 | CT38 L 75 x 75 x 8 | 6 | 44,16 | 16.364 | 722.618 | 18.000 | 794.88 |
| 16 | CT38 L 80 x 80 x 8 | 6 | 58 | 16.364 | 949.091 | 18.000 | 1.044.000 |
| 17 | CT38 L 90 x 90 x 6 | 6 | 50,1 | 16.364 | 819.818 | 18.000 | 901.8 |
| 18 | CT38 L 90 x 90 x 7 | 9 | 86,8 | 16.364 | 1.420.364 | 18.000 | 1.562.400 |
| 19 | CT38 L 90 x 90 x 8 | 6 | 65 | 16.364 | 1.063.636 | 18.000 | 1.170.000 |
Ưu điểm của thép CT38 là gì?
Thép CT38 có những đặc tính cơ bản quan trọng về độ bền kéo, khả năng chịu lực, và khả năng gia công. Dưới đây là thông tin chi tiết về giới hạn bền kéo, độ giãn dài, độ cứng, khả năng chịu lực và khả năng hàn của thép CT38.
Giới hạn bền kéo và độ giãn dài
Với khả năng chịu lực tốt, loại thép này có độ bền kéo dao động từ 280 đến 490 N/mm² và độ giãn dài đạt tối thiểu 26%. Điều này giúp vật liệu duy trì tính dẻo dai và sức bền, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu lực lớn.
Độ cứng và khả năng chịu lực
Với giới hạn chảy đạt 250 N/mm², thép có khả năng chịu tải trọng cao mà không bị biến dạng, giúp duy trì hình dạng ổn định trong môi trường làm việc có điều kiện tải trọng lớn.
Khả năng hàn và gia công
Nhờ thành phần hóa học phù hợp, thép này dễ dàng gia công và hàn, phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng mà không gặp phải vấn đề giảm chất lượng hàn.

Ứng dụng của thép CT38
Thép CT38 được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng và sản xuất kết cấu vì đặc tính cơ học vượt trội và độ bền cao. Một số ứng dụng phổ biến của thép CT38 bao gồm:
- Kết cấu xây dựng: Dùng trong dầm, cột, và móng của các công trình lớn như cầu, nhà xưởng, và tòa nhà cao tầng.

- Sản xuất cơ khí: Chế tạo chi tiết máy, bộ phận máy móc, thiết bị với độ chính xác cao và khả năng chịu mài mòn.

- Giao thông vận tải: Chế tạo cấu kiện cho xe tải và cầu đường, tăng cường độ bền và khả năng chịu lực.

- Sản xuất công cụ, dụng cụ: Dùng làm công cụ cắt với độ cứng cao, giúp tăng độ bền và hiệu quả.

Vậy mua thép CT38 ở đâu thì uy tín?
Nếu bạn đang tìm mua thép CT38 chất lượng, Thép Phú Gia là lựa chọn tuyệt vời. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, chúng tôi cung cấp thép CT38 đạt tiêu chuẩn quốc tế, bền bỉ, chịu lực tốt, phù hợp cho mọi công trình xây dựng. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao với giá cả hợp lý và dịch vụ giao hàng nhanh chóng. Liên hệ ngay Thép Phú Gia để nhận tư vấn và báo giá tốt nhất cho dự án của bạn!
Với những ưu điểm vượt trội và tính ứng dụng cao, CT38 là loại thép không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, cơ khí và công nghệ chế tạo. Đây là loại thép được ưa chuộng nhờ khả năng gia công dễ dàng, đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp quý khách hiểu rõ hơn về đặc tính và ưu điểm của thép CT38, từ đó có thể đưa ra lựa chọn phù hợp cho dự án của mình. Nếu cần thêm thông tin chi tiết hoặc tư vấn chuyên sâu về thép CT38 và các sản phẩm thép khác, hãy liên hệ ngay với Thép Phú Gia để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất!
