Thép là một vật liệu được sử dụng khá phổ biến và cũng là vật liệu quan trọng trong các ngành công nghiệp chế tạo và xây dựng. Tuy được sử dụng nhiều như vậy nhưng chắc cũng không ít người biết tới nhiệt độ nóng chảy của thép là bao nhiêu và các yếu tố ảnh hưởng tới độ chảy của thép. Bài viết sau đây chúng tôi sẽ giải đáp giúp bạn có thể hiểu rõ hơn.

1. Thép là gì?
Thép (Steel) được tạo ra là các hợp kim sắt (Fe) và Cacbon (C) trong đó Cacbon chiếm không quá 2,14%. Bên cạnh đó còn có các thành phần hóa học khác giúp cấu tạo nên thép như: Si,Mn, P, S,Cr, Ni, Mo, Mg, Cu… Đây cũng là những thành phần giúp thép có khả năng chống oxi hóa và có độ bền cao, nhờ vào những ưu điểm vượt trội và đa dạng về kích thước mà thép cũng được ứng dụng nhiều trong các công ngành công nghiệp khác nhau.
2. Nhiệt độ nóng chảy của thép là bao nhiêu?
Thép có nhiệt độ nóng chảy khá cao so với các kim loại khác. Thép sẽ bắt đầu nóng chảy khi đạt nhiệt độ 1.811K, tương ứng với 1.538°C hay 2.800°F. Tuy nhiên, nhiệt độ nóng chảy của thép có thể thay đổi tùy thuộc vào thành phần hợp kim và các yếu tố gia công.
Ví dụ: thép carbon thường có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn so với các loại thép hợp kim chứa niken, crom hay molypden. Khi đạt đến nhiệt độ nóng chảy, thép sẽ chuyển từ trạng thái rắn sang lỏng, điều này là cơ sở để thực hiện các phương pháp đúc, hàn hoặc tái tạo các sản phẩm thép.

3. Cách tra giới hạn chảy của thép đơn giản nhất
Để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của thép trong các ứng dụng công nghiệp, việc xác định giới hạn chảy là rất quan trọng. Dưới đây là cách tra giới hạn chảy của thép đơn giản và hiệu quả nhất.
Bảng giới hạn chảy của thép cốt
| Nhóm thép cốt |
Đường kính
(mm) |
Giới hạn chảy
(N/mm2) |
Độ giãn dài tương đối
(%) |
Thử uốn nguội C
Độ dày trục cuốn d |
| CI | Jun-40 | ≥ 240 | ≥ 25 | C = 0,5d (180 độ) |
| CII | Oct-40 | ≥ 300 | ≥ 19 | C = 3d (180 độ) |
| CIII | Jun-40 | ≥ 400 | ≥ 14 | C = 3d (90 độ) |
| CIV | Oct-32 | ≥ 600 | ≥ 6 | C = 3d (45 độ) |
4. Giới hạn nóng chảy của một số loại thép phổ biến
Thép cũng được chia làm nhiều loại khác nhau vì vậy mà giới hạn nóng chảy của từng loại thép cũng khác nhau. Dưới đây là giới hạn nóng chảy của một số loại thép phổ biến hiện nay.
4.1. Giới hạn nóng chảy của thép SS400
Thép SS400 thuộc nhóm hợp kim thép chủ yếu chứa cacbon và sắt, trong đó còn có các nguyên tố khác như photpho, crom, silic và mangan.
Thép SS400 chủ yếu được sử dụng trong các ngành công nghiệp nặng, chủ yếu chế tạo khuôn mẫu và các bộ phận máy móc.
Giới hạn chảy của thép SS400 được xác định như sau:
- Với thép có độ dày ≤ 16mm: giới hạn nóng chảy ≥ 245 MPa.
- Với thép có độ dày từ 16 – 40mm: giới hạn nóng chảy ≥ 235 MPa.

4.2. Giới hạn nóng chảy của thép CT3
Thép CT3 có hàm lượng cacbon <2% vì vậy mà loại thép này rất được tin dùng trong các ngành xây dựng cũng như gia công kim loại và chi tiết máy móc. Thép CT3 có mác thép thuộc nhóm C được sản xuất tuân theo các tiêu chuẩn cao.
Giới hạn chảy của thép CT3 được xác định như sau:
- Thép có độ dày ≤ 17mm: giới hạn nóng chảy ≥ 345 MPa.
- Thép có độ dày từ 20-40mm: giới hạn nóng chảy ≥ 135 MPa.

4.3. Giới hạn nóng chảy của thép C45
Thép C45 thuộc nhóm thép cacbon bởi loại thép này cũng có hàm lượng cacbon tương đối cao, loại thép này được ứng dụng rộng rãi trong làm khuôn mẫu và chi tiết máy có trọng tải cao như bulong, giàn giáo, và nhiều ứng dụng khác,..
Giới hạn chảy của thép C45 được xác định như sau:
- Thép có độ dày ≤ 15mm: giới hạn nóng chảy ≥ 360 MPa.
- Thép có độ dày từ 25-45mm: giới hạn nóng chảy ≥ 150 MPa.
4.4. Giới hạn nóng chảy của thép không gỉ
Thép không gỉ, hay còn gọi là inox, là một loại vật liệu rất phổ biến hiện nay. Với các đặc tính vượt trội như độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt, bề mặt sáng bóng và khả năng chống gỉ sét, ăn mòn, thép inox được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề và lĩnh vực khác nhau.
Bảng tra giới hạn nóng chảy của thép không gỉ
|
Loại thép không gỉ
(inox) |
Nhiệt độ nóng chảy
(°C) |
Nhiệt độ nóng chảy
(°F) |
| Inox 201 | 1400-1450 | 2552-2642 |
| Inox 304 | 1400-1450 | 2552-2642 |
| Inox 316 | 1375-1400 | 2507-2552 |
| Inox 430 | 1425-1510 | 2597-2750 |
| Inox 434 | 1426-1510 | 2600-2750 |
| Inox 420 | 1450-1510 | 2642-2750 |
| Inox 410 | 1480-1510 | 2696-2786 |
Hy vọng bài viết trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thép có nhiệt độ nóng chảy là bao nhiêu để có thể giúp doanh nghiệp của bạn lựa chọn được loại thép phù hợp, tối ưu hiệu quả sản xuất. Chúng tôi Thép Phú Gia tự hào với kinh nghiệm dày dạn trong ngành sản xuất và phân phối vật liệu, luôn sẵn sàng tư vấn để bạn có được sản phẩm phù hợp nhất.
