1 cây thép phi 14 nặng bao nhiêu kg?

Thép Phi 14 Là Gì?

Thép Phi 14, hay còn gọi là D14, là một loại thép xây dựng với đường kính cắt ngang 14mm và chiều dài tiêu chuẩn khoảng 11,7m. Thép này thường được cuộn thành bó, và được sản xuất qua quá trình tôi luyện ở nhiệt độ cao, mang lại nhiều đặc tính ưu việt.

Ưu Điểm Của Thép Phi 14

  1. Khả Năng Chịu Lực Cao: Thép Phi 14 có khả năng chịu lực tốt, giúp gia tăng độ bền của các công trình xây dựng.
  2. Chịu Nhiệt Tốt: Sản phẩm có khả năng chống chịu nhiệt độ cao, phù hợp với nhiều điều kiện thời tiết và môi trường.
  3. Khả Năng Chống Rỉ Sét: Thép Phi 14 chống oxy hóa hiệu quả, làm tăng tuổi thọ công trình.
  4. Dễ Dàng Uốn Cong: Tính dẻo dai của thép giúp dễ dàng uốn cong và kết hợp với các vật liệu xây dựng khác mà không làm giảm chất lượng công trình.
  5. Ứng Dụng Đa Dạng: Thép Phi 14 không chỉ được dùng trong xây dựng mà còn được sử dụng trong các ứng dụng trang trí nội-ngoại thất.

Ứng Dụng Của Thép Phi 14

  1. Khung Xây Dựng: Thép Phi 14 là lựa chọn lý tưởng để tạo ra khung nhà, giúp đảm bảo sự vững chắc.
  2. Trụ Cột Bê Tông Cốt Thép: Được sử dụng làm trụ cột, khung sân vận động, mái vòng, và lan can kiên cố.
  3. Vòm Mái Tôn: Dùng để làm vòm mái tôn lợp, mang lại sự tiện dụng cao.
  4. Công Trình Lớn: Thép Phi 14 được áp dụng trong các công trình công nghiệp và dân dụng như móng dầm, sàn, cầu đường.

Thông Số Kỹ Thuật Của Thép Phi 14

  • Tiêu Chuẩn: TCVN 1651-1:2008
  • Đường Kính Danh Nghĩa: D14
  • Tiết Diện Ngang: 154 mm²
  • Trọng Lượng: 1,21 kg/m
  • Dung Sai Trọng Lượng: ±5%

Giá Thép Phi 14

Giá của thép Phi 14 có thể dao động tùy thuộc vào nhà cung cấp và điều kiện mua hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo:

Chủng Loại Miền Nam Pomina Việt Nhật Hòa Phát Việt Úc
Giá (VNĐ/cây) 180.000 188.000 194.000 184.000 172.000
Giá (VNĐ/kg) 12.712 13.277 13.701 12.994 12.147

Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua, số lượng và địa điểm giao hàng.

1 cây thép phi 14 nặng bao nhiêu kg?

Trọng lượng trung bình của mỗi cây thép Phi 14 dài 11,7m khoảng 14,16 kg. Dưới đây là bảng trọng lượng theo từng thương hiệu:

Thương Hiệu Trọng Lượng (Kg/cây) Trọng Lượng Bó
Miền Nam 13,59 2.446 kg
Pomina 14,16 2.689 kg
Việt Nhật 14,16 2.689 kg
Hòa Phát 14,16 3.143 kg

Bảng quy đổi trọng lượng thép phi

STT Thép cây ĐVT Chiều dài(m) Trọng lượng quy đổi(kg)
1 Thép cây phi 10 Cây 11,7 7,21
2 Thép cây phi 12 Cây 11,7 10,39
3 Thép cây phi 14 Cây 11,7 14,16
4 Thép cây phi 16 Cây 11,7 18,49
5 Thép cây phi 18 Cây 11,7 23,40
6 Thép cây phi 20 Cây 11,7 28,90
7 Thép cây phi 22 Cây 11,7 34,87
8 Thép cây phi 25 Cây 11,7 45,05
9 Thép cây phi 28 Cây 11,7 56.63
10 Thép cây phi 32 Cây 11,7 73.83

Mua Thép Phi 14 Chính Hãng Giá Gốc

Để mua thép Phi 14 chất lượng tốt với giá cả hợp lý, hãy lưu ý:

  1. Chọn Thương Hiệu Uy Tín: Lựa chọn nhà cung cấp có độ tin cậy và chất lượng sản phẩm được kiểm chứng.
  2. Không Ham Giá Rẻ: Tránh xa các sản phẩm giá quá thấp, vì có thể là hàng giả hoặc kém chất lượng.
  3. Kiểm Tra Chứng Từ: Đảm bảo nhà cung cấp cung cấp đầy đủ chứng từ như CO, CQ từ nhà máy.
  4. So Sánh Giá: So sánh giá và chất lượng với các đơn vị cung cấp khác để có sự lựa chọn tốt nhất.

Kết Luận

Thép Phi 14 là một trong những vật liệu xây dựng quan trọng với nhiều ứng dụng và ưu điểm nổi bật. Hiểu rõ các thông số kỹ thuật, ứng dụng và giá cả sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp cho các công trình xây dựng của mình. Để đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý, hãy chọn nhà cung cấp uy tín và so sánh kỹ lưỡng trước khi quyết định mua hàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ Zalo Gọi hotline