Thép là hợp kim quan trọng, được tạo nên từ sắt, cacbon và các nguyên tố hóa học khác thông qua quá trình nung chảy. Đây là vật liệu không thể thiếu trong xây dựng dân dụng và công nghiệp. Việc nắm rõ khối lượng riêng của thép không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí, mà còn đảm bảo tính chính xác trong quá trình sử dụng vật liệu. Cùng Sắt Thép Thành Đạt tìm hiểu chi tiết về khối lượng riêng của thép & công thức tính trọng lượng sắt thép qua bài viết dưới đây để có sự lựa chọn chính xác và hiệu quả nhất cho công trình của bạn!
Khối lượng riêng của thép là bao nhiêu?
Danh sách công thức tính trọng lượng sắt thép các loại
1. Tấm thép
Công thức:
Trọng lượng tấm thép(kg) = T(mm) x W(mm) x L(mm) x 7.85
Chú thích:
- T: Độ dày (Thickness)
- W: Chiều rộng (Width)
- L: Chiều dài (Length)
2. Ống thép tròn
Công thức:
Trọng lượng ống thép tròn(kg) = 0.003141 x T(mm) x (O.D(mm) – T(mm)) x 7.85 x L(mm)
Chú thích:
- T: Độ dày (Thickness)
- O.D: Đường kính ngoài (Outer Diameter)
- L: Chiều dài (Length)
3. Ống thép vuông
Công thức:
Trọng lượng ống thép vuông (kg) = [4 x T(mm) x A(mm) – 4 x T(mm) x T(mm)] x 7.85 x 0.001 x L(m)
Chú thích:
- T: Độ dày (Thickness)
- A: Cạnh (Side)
- L: Chiều dài (Length)
4. Ống thép chữ nhật
Công thức:
Trọng lượng ống thép chữ nhật (kg) = [2 x T(mm) x (A1(mm) + A2(mm)) – 4 x T(mm) x T(mm)] x 7.85 x 0.001 x L(m)
Chú thích:
- T: Độ dày (Thickness)
- A1: Cạnh 1 (Side 1)
- A2: Cạnh 2 (Side 2)
- L: Chiều dài (Length)
5. Thanh la (lập là)
Công thức:
Trọng lượng thanh la (kg) = 0.001 x W(mm) x T(mm) x 7.85 x L(m)
Chú thích:
- W: Chiều rộng (Width)
- T: Độ dày (Thickness)
- L: Chiều dài (Length)
6. Cây đặc tròn (láp tròn)
Công thức:
Trọng lượng cây đặc tròn (kg) = 0.0007854 x O.D(mm) x O.D(mm) x 7.85 x L(m)
Chú thích:
- O.D: Đường kính ngoài (Outer Diameter)
- L: Chiều dài (Length)
7. Cây đặc vuông (láp vuông)
Công thức:
Trọng lượng cây đặc vuông (kg) = 0.001 x W(mm) x W(mm) x 7.85 x L(m)
Chú thích:
- W: Chiều rộng (Width)
- L: Chiều dài (Length)
8. Cây đặc lục giác (thanh lục lăng)
Công thức:
Trọng lượng (kg) = 0.000866 x I.D(mm) x I.D(mm) x 7.85 x L(m)
Chú thích:
- I.D: Đường kính trong (Inner Diameter)
- L: Chiều dài (Length)
9. Thép chữ I
Công thức:
Trọng lượng thép hình i (kg) = 0.001 x [2 x T(mm) x H(mm) + 2 x B(mm) x T(mm) – 2 x R(mm) x T(mm)] x 7.85 x L(m)
Chú thích:
- T: Độ dày (Thickness)
- H: Chiều cao (Height)
- B: Chiều rộng bích (Flange Width)
- R: Bán kính uốn cong (Bend Radius)
- L: Chiều dài (Length)
10. Thép chữ H
Công thức:
Trọng lượng thép hình h (kg) = 0.001 x [2 x T(mm) x B(mm) + (H(mm) – 2 x T(mm)) x T1(mm)] x 7.85 x L(m)
Chú thích:
- T: Độ dày bích (Flange Thickness)
- H: Chiều cao (Height)
- B: Chiều rộng bích (Flange Width)
- T1: Độ dày bụng (Web Thickness)
- L: Chiều dài (Length)
11. Thép chữ U
Công thức:
Trọng lượng thép hình u (kg) = 0.001 x [2 x T(mm) x H(mm) + B(mm) x T(mm) – R(mm)] x 7.85 x L(m)
Chú thích:
- T: Độ dày (Thickness)
- H: Chiều cao (Height)
- B: Chiều rộng bích (Flange Width)
- R: Bán kính uốn cong (Bend Radius)
- L: Chiều dài (Length)
12. Thép chữ V (góc đều)
Công thức:
Trọng lượng thép hình v (kg) = 0.001 x [2 x A(mm) x T(mm) – T(mm) x T(mm)] x 7.85 x L(m)
Chú thích:
- A: Cạnh (Side)
- T: Độ dày (Thickness)
- L: Chiều dài (Length)
13. Thép dầm (Beam)
Công thức:
Trọng lượng thép dầm (kg) = 0.001 x [2 x T(mm) x H(mm) + B(mm) x T(mm)] x 7.85 x L(m)
Chú thích:
- T: Độ dày (Thickness)
- H: Chiều cao (Height)
- B: Chiều rộng bích (Flange Width)
- L: Chiều dài (Length)
Phân biệt giữa khối lượng và trọng lượng của thép
Trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa khối lượng riêng và trọng lượng riêng của thép là vô cùng quan trọng. Mặc dù hai khái niệm này có liên quan chặt chẽ với nhau, nhưng chúng có bản chất và đơn vị đo lường khác nhau.
| Tiêu chí | Khối lượng riêng (Density) | Trọng lượng riêng (Specific Weight) |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Mật độ vật chất trên một đơn vị thể tích | Lực tác dụng lên một đơn vị thể tích của vật dưới tác động của trọng lực |
| Công thức | D = m / V | γ = D × g |
| Đơn vị đo | kg/m³ | N/m³ hoặc kN/m³ |
| Thành phần phụ thuộc | Phụ thuộc vào khối lượng và thể tích của vật chất | Phụ thuộc vào khối lượng riêng và gia tốc trọng trường (9,81 m/s²) |
| Ví dụ cụ thể | Khối lượng riêng của thép là 7850 kg/m³ | Trọng lượng riêng của thép là 76,9185 kN/m³ |
| Ứng dụng | Dùng để tính khối lượng của vật liệu trong xây dựng và sản xuất | Dùng để tính toán lực tác động lên công trình dưới trọng lực |
| Ý nghĩa | Giúp xác định mật độ vật liệu trên một đơn vị thể tích | Giúp xác định lực do trọng lực tác động lên vật liệu |
Việc nắm vững sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng vật liệu hiệu quả và chính xác hơn trong công trình của mình.
Tỷ trọng của thép và thép không gỉ
- Thép Carbon: 7.85 g/cm³
- Inox 201/202/301/302/303/304(L)/305/321: 7.93 g/cm³
- Inox 309S/310S/316(L)/347: 7.98 g/cm³
- Inox 405/410/420: 7.75 g/cm³
- Inox 409/430/434: 7.70 g/cm³
Các công thức trên sẽ giúp tính toán chính xác trọng lượng của các loại thép khác nhau dựa trên kích thước và hình dạng của chúng.
Trên đây là bài viết tổng hợp các công thức tính trọng lượng sắt thép, hy vọng bài viết sẽ giúp ích cho bạn, nếu cần hỗ trợ gì thêm có thể liên hệ với chúng tôi hoặc comment bên dưới phần bình luận.
Sắt Thép Thành Đạt – Đại Lý Sắt Thép Tại TP.HCM
Thông tin liên hệ:
- Hotline: 093 401 4971
- Website: satthepthanhdat.vn
- Thành phố Hồ Chí Minh: 173 Nguyễn Văn Tạo, Ấp 2, Long Thới, Nhà Bè
